Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-540.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-844.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-115.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-225.51 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64B-018.51 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67A-340.53 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-192.74 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-030.74 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65D-013.76 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83B-024.13 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94A-109.67 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-169.02 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-174.07 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-175.72 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-105.93 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-040.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-043.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |