Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-044.91 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-046.75 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-721.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-279.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-022.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-852.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.57 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-342.93 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-929.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.41 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-358.57 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35A-482.72 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-500.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |