Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-510.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-357.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-501.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-180.45 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-025.62 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.87 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-297.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.54 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-030.67 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-567.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73B-019.24 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-019.31 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.93 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.07 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-397.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-960.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.43 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-265.75 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-180.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-356.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-265.61 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-008.74 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86C-211.78 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.93 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82C-096.50 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |