Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-056.16 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 35A-463.82 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-247.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92C-258.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-267.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 47C-412.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.29 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-257.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-008.07 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-749.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-750.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-764.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-398.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.18 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-022.27 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.91 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-584.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-614.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-660.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |