Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-637.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 28A-269.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.45 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-127.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-018.36 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 98B-047.59 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-788.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-021.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-874.62 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-262.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-050.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-487.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.54 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.08 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-048.16 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-709.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-285.26 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75B-030.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 76A-328.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |