Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-027.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-028.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-358.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.36 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-219.27 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.50 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-009.56 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.63 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-570.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-227.95 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.28 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86B-028.14 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-022.38 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-470.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48B-015.74 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-771.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-591.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-633.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-792.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-860.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |