Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-527.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-707.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-025.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-373.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-197.46 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-019.29 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-281.78 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-145.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.75 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-974.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-066.19 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.29 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 78A-216.06 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-574.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-010.84 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-087.09 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-164.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-095.98 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82C-096.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-467.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-561.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-859.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |