Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-264.98 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14K-003.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-457.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-876.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-024.18 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-718.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-264.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-860.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.63 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-922.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |