Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-872.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-280.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-002.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-063.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-306.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-232.59 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-207.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-140.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-188.67 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-335.56 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-524.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-527.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-254.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-308.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-319.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-350.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-370.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-438.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-100.56 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-134.75 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-016.19 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |