Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-863.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-444.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.26 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-507.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-029.35 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.58 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-504.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-282.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-570.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-500.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-592.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.92 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37D-048.19 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-049.16 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-684.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 86C-210.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |