Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36D-022.44 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 49D-011.22 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49C-334.34 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89C-300.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98C-317.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-201.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 65C-204.04 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 84C-111.46 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 63C-200.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-111.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 37C-481.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 93C-178.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-444.67 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15C-436.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51D-940.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-134.34 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 49C-327.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 86C-185.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-333.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 26C-133.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 92C-227.27 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 98C-311.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 71C-116.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 76C-158.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 47C-318.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-333.59 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 95A-106.06 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 90A-222.46 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 73A-307.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 93A-409.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |