Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-401.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-739.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-794.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-449.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21A-204.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19A-643.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 38A-608.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-119.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-174.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 85A-138.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-146.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 64A-187.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 23A-146.69 | - | Hà Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 34A-834.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62A-441.41 | - | Long An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26A-222.36 | - | Sơn La | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36K-135.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-441.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 17A-465.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 49A-697.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-757.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98A-757.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 29K-207.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 92A-413.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89A-467.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 37K-365.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 43A-860.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61K-436.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 14A-921.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |
| 20A-781.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 04/12/2024 - 15:00 |