Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-364.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 72C-227.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20C-293.92 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-415.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-342.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-603.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17C-206.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-074.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-197.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-990.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-263.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93C-185.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83C-127.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-585.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93D-004.04 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23C-082.82 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-420.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28C-112.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17D-009.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-198.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-246.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98C-343.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99D-020.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 81C-262.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-210.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 62C-198.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-103.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26C-155.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60C-722.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-584.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|