Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34D-033.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 28C-115.51 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 90C-142.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-241.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-532.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-583.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 76C-173.37 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18C-163.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-581.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-077.00 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-533.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-470.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88D-018.01 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-471.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 19C-243.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-593.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-284.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92D-005.50 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73C-174.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-119.91 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 64C-116.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-103.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-472.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-475.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37C-526.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21C-100.22 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-224.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-479.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-223.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60D-018.10 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|