Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-156.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75A-393.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29K-364.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-312.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-323.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-104.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-076.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 30M-324.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51N-018.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14K-012.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-616.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.09 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 98A-892.93 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60D-024.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-003.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-008.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-005.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51M-000.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-541.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 60K-627.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-947.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 37K-514.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11D-010.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51L-959.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 70A-594.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20A-870.87 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 15:00
|
| 93C-186.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-213.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|