Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-108.10 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 83C-127.72 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-577.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 15C-466.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-245.45 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20C-290.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 86C-199.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-225.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 27C-065.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-080.80 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-244.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-582.28 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 47C-353.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 61C-579.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99D-019.91 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 66C-175.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 92C-248.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-593.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 20C-291.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 23C-085.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 79C-212.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 65C-224.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 26C-155.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 29D-596.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 34C-408.80 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-313.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-507.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 99C-311.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-999.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-985.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|