Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-020.99 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-722.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 22C-103.86 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 81C-264.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-507.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-153.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 93C-188.55 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-328.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 66C-177.00 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-103.69 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-327.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 61C-585.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 62C-197.77 | - | Long An | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 63C-217.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 28C-114.11 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 68C-171.69 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 73C-182.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 47C-371.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 21C-099.79 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-350.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 83C-127.99 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 26C-155.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-482.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 36C-487.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 89C-331.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 19C-241.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 12C-133.68 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 69C-099.90 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 60C-725.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |
| 98C-353.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 15:00 |