Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74C-133.22 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 36C-465.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17C-204.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-298.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-301.01 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 63C-212.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 95C-084.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 43C-293.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-418.81 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18C-166.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 12C-133.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-284.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-076.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-222.67 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88C-290.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 17C-207.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-354.54 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 18C-161.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 67C-175.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 88D-017.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
04/12/2024 - 15:00
|
| 73C-181.99 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 48C-105.06 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 14C-410.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 51D-984.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 75C-151.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-227.27 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 49C-360.60 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 38C-221.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 11C-077.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|
| 22C-102.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 15:00
|