Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-812.89 50.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:45
30K-819.90 55.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:45
24A-255.88 70.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 08:45
98A-699.99 1.450.000.000 Bắc Giang Xe Con 02/01/2024 - 08:45
19A-565.68 65.000.000 Phú Thọ Xe Con 02/01/2024 - 08:45
88A-666.61 75.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 02/01/2024 - 08:45
38A-579.99 440.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 02/01/2024 - 08:45
82C-077.77 55.000.000 Kon Tum Xe Tải 02/01/2024 - 08:45
47A-666.62 80.000.000 Đắk Lắk Xe Con 02/01/2024 - 08:45
49A-638.39 70.000.000 Lâm Đồng Xe Con 02/01/2024 - 08:45
71C-122.22 65.000.000 Bến Tre Xe Tải 02/01/2024 - 08:45
12A-226.66 130.000.000 Lạng Sơn Xe Con 02/01/2024 - 08:45
30K-666.59 45.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:45
14C-388.66 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 02/01/2024 - 08:45
12A-226.26 65.000.000 Lạng Sơn Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30L-161.99 50.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30K-808.88 400.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30K-809.09 65.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30K-811.81 45.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30K-811.99 125.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 08:00
24A-256.66 160.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 08:00
24A-258.88 55.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 08:00
99A-688.88 3.745.000.000 Bắc Ninh Xe Con 02/01/2024 - 08:00
18A-396.69 90.000.000 Nam Định Xe Con 02/01/2024 - 08:00
35A-393.93 105.000.000 Ninh Bình Xe Con 02/01/2024 - 08:00
37K-299.92 80.000.000 Nghệ An Xe Con 02/01/2024 - 08:00
43A-836.66 55.000.000 Đà Nẵng Xe Con 02/01/2024 - 08:00
43A-836.68 60.000.000 Đà Nẵng Xe Con 02/01/2024 - 08:00
69A-144.44 85.000.000 Cà Mau Xe Con 02/01/2024 - 08:00
30K-628.66 85.000.000 Hà Nội Xe Con 29/12/2023 - 16:30