Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
21A-231.65 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36C-561.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
89A-553.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
90D-009.77 | - | Hà Nam | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
14K-044.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
26A-245.69 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
99A-868.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-443.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-234.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61C-616.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
70A-594.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
35C-181.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-353.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-388.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-237.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-006.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47C-405.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-031.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-953.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37C-567.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-389.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
92C-261.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
77C-263.36 | - | Bình Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-387.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
95C-090.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-230.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-380.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
24A-321.63 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
71D-008.09 | - | Bến Tre | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
38A-699.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |