Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
93D-009.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
86A-332.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-830.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
66A-316.82 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-188.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
20A-861.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
47C-414.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
47A-840.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-390.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-094.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
29B-659.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
73A-381.29 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
72D-016.96 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
23C-093.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
37C-568.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
47C-422.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
84A-147.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
34A-958.03 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
64A-203.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98A-875.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-261.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
72C-269.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
35A-481.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
99C-333.09 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
20A-879.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-366.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-385.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-293.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-190.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-071.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|