Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
30M-224.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-822.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
69B-014.65 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
99A-859.19 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-111.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98C-384.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
36K-302.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
17A-513.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-986.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
26A-244.47 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-046.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-227.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
19A-736.29 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
93A-521.85 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
84A-153.55 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-023.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-291.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
99A-894.04 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-166.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
29D-639.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
76C-177.71 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
79D-012.42 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
65C-275.57 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51E-348.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
15K-445.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-393.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
60C-773.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
22D-009.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-385.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|