Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
30M-283.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
90A-295.15 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-395.98 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-268.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
48A-261.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-675.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
66D-014.33 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-730.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-490.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-188.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-995.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-225.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-230.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-150.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
36C-581.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
94D-006.59 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-198.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
17C-220.35 | - | Thái Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-242.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
24C-167.22 | - | Lào Cai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-298.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60C-789.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-102.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-202.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
19C-278.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
34A-937.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
99A-886.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-215.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
14A-993.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-083.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |