Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
47C-412.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-226.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-934.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-058.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
15C-491.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
79A-587.85 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
18A-499.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
67C-195.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-364.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
77B-041.17 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-100.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-072.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-367.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-980.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
26A-242.11 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
34C-449.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
20A-902.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
73A-381.77 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-109.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
21A-223.28 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-189.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-512.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-524.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-588.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
14C-458.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-180.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
14K-008.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
48D-008.38 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-359.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
88B-022.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|