Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
61C-630.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
84A-149.38 | - | Trà Vinh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-078.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
71A-223.32 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-278.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-123.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-129.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
81C-286.99 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
60C-766.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
71C-138.28 | - | Bến Tre | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
73B-018.98 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-325.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-379.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
77D-008.09 | - | Bình Định | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
34C-453.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-569.78 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-146.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
92C-266.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
68C-183.83 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
14K-033.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-216.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-869.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61K-542.29 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37C-590.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-085.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
21A-224.69 | - | Yên Bái | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37C-586.69 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-547.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
63A-328.09 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-459.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |