Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
70A-594.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-835.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
94D-006.86 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-091.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-085.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-238.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
84C-125.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
73B-017.15 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-096.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
67D-008.79 | - | An Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
20A-877.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
62A-487.85 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-186.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
19A-729.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-065.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-548.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
27A-131.66 | - | Điện Biên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
14A-998.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-086.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-274.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
20A-897.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-031.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
43A-963.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-520.85 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
86A-325.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-475.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-123.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
26C-167.78 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-290.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-073.83 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |