Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-242.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 37C-585.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 85B-014.89 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 89A-543.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-274.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-071.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-884.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-030.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 71A-215.99 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 62C-222.16 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-155.54 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19A-753.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-380.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 75A-390.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-212.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15K-512.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-969.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-085.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 20A-895.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-103.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-040.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-193.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 85C-085.79 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-456.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-978.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 23D-009.19 | - | Hà Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 92C-259.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-062.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-079.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-261.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |