Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
70A-603.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-078.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
26A-244.33 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-930.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
62C-224.25 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-564.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-513.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-122.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36C-569.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
92D-012.27 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-333.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-110.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-089.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-399.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-086.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-325.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-489.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60C-760.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-888.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61K-524.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
73A-376.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
14K-029.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-679.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
34A-976.25 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-542.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-274.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
81A-459.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-277.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-873.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-219.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |