Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
19A-716.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61K-541.42 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-285.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
89A-566.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-084.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-100.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-687.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36C-556.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-842.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-281.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
79D-012.01 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
14K-039.03 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-418.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
92C-264.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-190.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
81C-294.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-263.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
34C-448.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
47C-416.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-114.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-399.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
88C-322.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-431.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-998.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-194.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
78A-218.69 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
86A-320.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
61K-593.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
63C-231.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
24A-320.79 | - | Lào Cai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |