Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-150.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65A-523.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65C-263.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 18D-017.55 | - | Nam Định | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-036.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-385.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-244.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-306.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-231.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-260.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 83D-011.56 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-027.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-954.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 64D-008.86 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-931.27 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 78C-126.84 | - | Phú Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-947.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-228.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-083.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36C-556.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 28D-014.95 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38C-245.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 47C-413.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-239.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 43A-942.34 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 95A-141.95 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 82A-164.36 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65C-252.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 99A-851.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 14K-009.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |