Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-264.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 95D-025.20 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-029.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 28C-126.76 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29B-661.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-162.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-873.50 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-125.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-265.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84B-019.56 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.29 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-383.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-370.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 75D-011.94 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-183.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-240.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37C-589.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 69D-008.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73B-017.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-417.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47C-420.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35C-182.03 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51E-352.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-508.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-569.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-763.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-792.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-373.70 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|