Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-386.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-026.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-004.76 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 94A-110.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67A-340.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-950.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-519.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 28A-263.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38C-245.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-042.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47C-399.12 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-808.23 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18A-499.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-496.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-126.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-331.12 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-266.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-919.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-086.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-277.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-471.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-071.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-826.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-265.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20C-323.01 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-864.75 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-934.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-336.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-380.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|