Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-298.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89D-023.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-497.16 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97B-016.78 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-889.21 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38A-696.03 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-092.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51E-352.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 75A-389.62 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62A-479.06 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-996.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15D-055.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-268.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-559.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-296.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-889.71 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-257.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-269.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-985.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-235.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-138.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-169.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-207.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-240.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-378.85 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-200.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-392.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-596.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-434.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65A-534.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|