Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-783.08 - Vĩnh Phúc Xe Con 10/12/2024 - 15:00
15K-392.28 - Hải Phòng Xe Con 10/12/2024 - 15:00
34A-880.96 - Hải Dương Xe Con 10/12/2024 - 15:00
72A-836.58 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 10/12/2024 - 15:00
60K-580.98 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 15:00
15K-379.56 - Hải Phòng Xe Con 10/12/2024 - 15:00
14A-951.18 - Quảng Ninh Xe Con 10/12/2024 - 15:00
19A-685.28 - Phú Thọ Xe Con 10/12/2024 - 15:00
60K-566.28 - Đồng Nai Xe Con 10/12/2024 - 15:00
17A-488.87 - Thái Bình Xe Con 10/12/2024 - 15:00
66A-292.56 - Đồng Tháp Xe Con 10/12/2024 - 15:00
43A-919.38 - Đà Nẵng Xe Con 10/12/2024 - 15:00
36K-196.28 - Thanh Hóa Xe Con 10/12/2024 - 15:00
14A-938.56 - Quảng Ninh Xe Con 10/12/2024 - 15:00
14A-951.38 - Quảng Ninh Xe Con 10/12/2024 - 15:00
89A-528.38 - Hưng Yên Xe Con 10/12/2024 - 15:00
43A-939.59 - Đà Nẵng Xe Con 10/12/2024 - 15:00
98A-825.96 - Bắc Giang Xe Con 10/12/2024 - 15:00
30L-789.73 - Hà Nội Xe Con 10/12/2024 - 15:00
15K-385.18 - Hải Phòng Xe Con 10/12/2024 - 15:00
72A-806.38 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 10/12/2024 - 15:00
72A-815.58 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 10/12/2024 - 15:00
19A-678.03 - Phú Thọ Xe Con 10/12/2024 - 15:00
19A-698.06 - Phú Thọ Xe Con 10/12/2024 - 15:00
99A-822.58 - Bắc Ninh Xe Con 10/12/2024 - 15:00
19A-678.72 - Phú Thọ Xe Con 10/12/2024 - 15:00
22A-258.26 - Tuyên Quang Xe Con 10/12/2024 - 15:00
93A-502.98 - Bình Phước Xe Con 10/12/2024 - 15:00
36K-166.85 - Thanh Hóa Xe Con 10/12/2024 - 15:00
64A-198.38 - Vĩnh Long Xe Con 10/12/2024 - 15:00