Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
29K-366.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-229.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
67C-189.28 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
70A-599.25 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-060.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
20A-862.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
38A-698.59 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
36K-233.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-290.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-108.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
71A-222.95 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88C-326.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
18C-178.26 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-525.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
67D-012.56 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
97A-099.19 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
72A-856.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
60C-776.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
79C-232.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
83D-009.98 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-078.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-953.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-239.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
34A-932.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-288.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
74A-285.96 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-288.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
90A-296.67 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
62A-483.06 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-998.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|