Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
51N-058.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-668.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-538.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
49A-770.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
72A-873.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-306.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
38A-704.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
34C-433.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
38A-682.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-060.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-120.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-311.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
73C-196.54 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-240.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-128.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
43C-317.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-171.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-913.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
90A-288.52 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-063.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-396.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-125.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47B-043.74 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
73B-017.60 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-145.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-256.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-435.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-222.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
61C-638.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
63A-330.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |