Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
37K-574.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-033.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-495.44 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
22A-273.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-917.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-411.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-069.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-291.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-403.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
86A-323.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-179.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-468.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
60C-783.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-057.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
38D-020.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-263.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-056.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-959.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
70A-613.92 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98C-396.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-192.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
43A-945.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
47A-830.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
11A-140.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
63A-339.78 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-233.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
12C-140.46 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
37C-583.10 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
36C-549.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
43D-013.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|