Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
63A-336.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-282.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
77C-267.71 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-986.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-113.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
21A-223.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
76D-013.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-541.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-413.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-228.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
99A-886.37 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-250.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-071.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
27A-134.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
49A-761.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98D-022.21 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
14C-452.97 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-561.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37C-596.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
38D-023.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
36K-294.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
29K-455.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
68A-379.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
28C-126.42 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
97D-007.77 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
60C-781.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-359.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-232.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-140.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-092.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|