Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
43A-958.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-376.91 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-089.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
26C-163.55 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
12A-267.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-396.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
79B-044.77 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-103.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
92C-262.47 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
29K-444.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-137.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-903.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-939.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-841.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-067.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
15K-487.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
66A-305.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
66C-186.87 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-977.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
62A-480.07 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
34A-960.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51L-958.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
14A-990.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
49A-766.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60K-674.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
65A-517.97 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-150.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-271.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-245.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-831.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |