Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-601.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-889.13 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37C-576.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-561.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-634.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 28C-126.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-111.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-168.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-445.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-240.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-168.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 86C-209.02 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-490.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62C-221.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-630.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20C-318.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-635.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-138.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-893.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 21A-227.85 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-306.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-867.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 92D-012.28 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-745.85 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-263.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-717.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-128.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89C-345.78 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-253.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|