Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
28D-012.91 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
99C-345.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
99B-032.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
77C-266.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-527.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
60K-631.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
18B-032.00 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
21A-223.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
66A-305.50 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-544.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
89A-567.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-230.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-531.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51M-187.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-398.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
95C-090.12 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
11C-090.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
25B-011.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
22A-274.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
24A-319.59 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
60K-643.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
83A-193.16 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-503.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
14K-005.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
36K-267.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
92D-014.22 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-792.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
24A-319.69 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
83D-012.00 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-075.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|