Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81D-016.95 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-219.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24C-166.63 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26A-236.65 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70D-012.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 74C-148.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 93D-008.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-492.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-936.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63C-234.27 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 21B-015.26 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68B-035.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 28A-267.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-629.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-861.23 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38C-253.85 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14D-032.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14K-023.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98B-044.46 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-972.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-154.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81D-016.15 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-894.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35A-471.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81A-462.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-139.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-133.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-963.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|