Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
51N-021.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
81A-456.05 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-382.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-899.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
61K-590.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-143.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
98A-871.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
73B-017.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
76A-325.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-093.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
20A-884.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
88A-818.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-135.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
30M-186.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51L-900.64 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
60B-081.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
90A-288.19 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-011.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
74D-014.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
81C-296.55 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
15K-492.03 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
81C-293.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
26A-238.65 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
26A-238.98 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
51N-012.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
68C-182.32 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
94C-085.67 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
37K-539.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
34C-445.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
93C-199.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|