Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-906.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 64B-018.11 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 74B-019.89 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-234.87 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-090.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 70A-614.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-303.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-282.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 90A-288.08 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 65A-524.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-030.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 15B-054.97 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 81C-287.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 29K-444.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 38C-251.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-997.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 36K-262.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51L-989.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-316.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 93C-203.30 | - | Bình Phước | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-176.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 34A-949.01 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-270.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 19C-269.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30M-316.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 64B-019.18 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51N-100.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 93A-513.55 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 61K-588.37 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 18D-016.05 | - | Nam Định | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:00 |