Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11A-138.23 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-206.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-182.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-452.52 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 72A-849.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 65C-251.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-036.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-307.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-132.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-131.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76A-327.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-942.91 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-260.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-366.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-381.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-754.36 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 95A-137.56 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-874.47 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70A-587.14 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-299.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-904.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-587.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-386.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-477.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18A-509.36 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 86A-321.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-237.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-373.29 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35A-483.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-137.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|