Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-284.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 66C-187.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-526.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-555.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-023.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24D-010.12 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-615.83 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-207.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-478.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 84D-006.58 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-815.06 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-543.43 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 67A-333.94 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-422.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-509.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60C-782.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 60K-637.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-283.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-187.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-482.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-896.72 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-352.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14C-468.36 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-325.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99C-345.08 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-391.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51E-341.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 48C-119.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47D-021.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|