Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-230.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63A-331.98 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26D-016.22 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 23C-090.90 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63C-230.09 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-875.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 85A-148.84 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-108.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-220.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63C-232.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-099.44 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-563.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 62A-480.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36C-558.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-172.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27A-131.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-065.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-918.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-940.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63D-013.00 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-917.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-964.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61K-558.51 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 77A-358.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.57 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15C-481.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81A-463.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98C-381.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|