Danh sách biển số đã đấu giá
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
66C-190.29 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-246.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51N-074.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
60C-788.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-172.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
37K-567.27 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
47A-859.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-319.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51B-715.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
90A-299.36 | - | Hà Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-062.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
99C-343.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
14C-462.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
36K-242.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-371.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
70A-588.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
71A-213.38 | - | Bến Tre | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-384.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
88A-797.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
81A-472.98 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
98C-382.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
99A-884.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-261.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
76B-028.21 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:00 |
93C-199.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
30M-285.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
22C-113.95 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
14K-008.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
51M-231.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
98A-907.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |