Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93B-023.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70B-035.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-031.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 74A-278.78 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-897.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-124.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-566.22 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88C-322.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 35C-183.35 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-060.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 37K-571.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 78A-218.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-262.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 73A-378.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-224.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-365.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-852.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-097.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 17A-510.58 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43C-317.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-772.22 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 24C-171.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-333.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-288.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-198.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-870.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29D-632.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 70D-013.13 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-197.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|