Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85A-151.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-345.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-033.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-989.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 27B-016.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-083.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-982.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-005.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 83C-133.38 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-639.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 26C-168.59 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-925.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-220.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-724.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 75D-012.80 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49A-765.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47A-834.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 86A-321.43 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-016.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 49C-400.08 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-163.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-280.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-061.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 12C-142.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 63B-034.80 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 66B-027.37 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-291.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99D-024.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36D-030.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|